to outline the framework for
/aʊtˌlaɪn ðə ˈfreɪmˌwɜrk fɔr/
Nghĩa thường dùng
để mô tả cấu trúc chính hoặc kế hoạch cho một cái gì đó
cụm từ
“In this presentation, I will outline the framework for our new project.”Trong bài thuyết trình này, tôi sẽ phác thảo khung cho dự án mới của chúng ta.