to pave the way for
/peɪv ðə weɪ fɔr/
Nghĩa thường dùng
để tạo điều kiện cho một điều gì đó xảy ra dễ dàng hơn
cụm từ
“These policies will pave the way for future innovations.”Những chính sách này sẽ tạo điều kiện cho những đổi mới trong tương lai.