Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to provide a compelling example

/tə prəˈvaɪd ə kəmˈpɛlɪŋ ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa thường dùng

để đưa ra một ví dụ mạnh mẽ hỗ trợ một lập luận. cụm từ

“To provide a compelling example, many studies show the benefits of exercise.”Để đưa ra một ví dụ thuyết phục, nhiều nghiên cứu cho thấy lợi ích của việc tập thể dục.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...