Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to provide a final summary

/prəˈvaɪd ə ˈfaɪnəl ˈsʌməri/

Nghĩa thường dùng

cung cấp một tóm tắt cuối cùng về cuộc thảo luận cụm từ

“To provide a final summary, we have covered all key aspects.”Để cung cấp một tóm tắt cuối cùng, chúng ta đã đề cập đến tất cả các khía cạnh chính.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...