Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to provide a summary of

/tə prəˈvaɪd ə ˈsʌməri əv/

Nghĩa thường dùng

để đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về một điều gì đó cụm từ

“To provide a summary of the findings is essential for understanding.”Để đưa ra một tóm tắt về các phát hiện là cần thiết để hiểu biết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...