Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to provide insights into

Nghĩa thường dùng

để cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề. cụm từ

“This research provides insights into consumer behavior.”Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của người tiêu dùng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...