Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to summarize briefly

/tə ˈsʌməraɪz ˈbriːfli/

Nghĩa thường dùng

để đưa ra một tóm tắt ngắn cụm từ

“Let me summarize briefly the findings.”Hãy để tôi tóm tắt ngắn gọn các phát hiện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...