Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to summarize the core concepts

Nghĩa thường dùng

tóm tắt các khái niệm cốt lõi cụm từ

“I will summarize the core concepts of the theory.”Tôi sẽ tóm tắt các khái niệm cốt lõi của lý thuyết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...