Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to summarize the findings

/tə ˈsʌməraɪz ðə ˈfaɪndɪŋz/

Nghĩa thường dùng

để đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về kết quả cụm từ

“Let me summarize the findings of our research.”Hãy để tôi tóm tắt các phát hiện của nghiên cứu của chúng ta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...