Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to take a long hard look at

/tə teɪk ə lɔŋ hɑrd lʊk æt/

Nghĩa thường dùng

xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận cụm từ

“It's time to take a long hard look at our policies.”Đã đến lúc xem xét cẩn thận các chính sách của chúng ta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...