Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to take your breath away

/tʊ teɪk jʊər brɛθ əˈweɪ/

Nghĩa thường dùng

Đẹp đến mức gây ấn tượng mạnh. cụm từ

“Her beauty took my breath away when I first saw her.”Vẻ đẹp của cô ấy đã khiến tôi ngỡ ngàng khi lần đầu thấy cô ấy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...