to wave a red flag
/weɪv ə rɛd flæɡ/
Nghĩa thường dùng
để báo hiệu một cảnh báo hoặc mối nguy hiểm.
cụm từ
“The sudden drop in sales waved a red flag for the company.”Sự sụt giảm đột ngột trong doanh số đã báo hiệu một cảnh báo cho công ty.