Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to wave a red flag

/weɪv ə rɛd flæɡ/

Nghĩa thường dùng

để báo hiệu một cảnh báo hoặc mối nguy hiểm. cụm từ

“The sudden drop in sales waved a red flag for the company.”Sự sụt giảm đột ngột trong doanh số đã báo hiệu một cảnh báo cho công ty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...