Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toad-in-the-hole

/'toudinðə'houl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toad-in-the-hole

/'toudinðə'houl/

danh từ

  • thịt bò tẩm bột rán; xúc xích tẩm bột rán
Định nghĩa tiếng Anh

n. sausage baked in batter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...