toad
/toud/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12413
“toads” là số nhiều của toad — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con cóc
danh từ
“A toad sat near the pond.”Một con cóc ngồi gần ao.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toad
/toud/
danh từ
- con cóc
- (nghĩa bóng) người đáng ghét, người đáng khinh
Định nghĩa tiếng Anh
n any of various tailless stout-bodied amphibians with long hind limbs for leaping; semiaquatic and terrestrial species