Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“toadstools” là số nhiều của toadstool — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #35057

toadstool

/'toudstu:l/

danh từ

  • nấm mũ độc
Biến thể từ toadstools số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. common name for an inedible or poisonous agaric (contrasting with the edible mushroom)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...