Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toadstool

/'toudstu:l/ phổ biến #35057

“toadstools” là số nhiều của toadstool — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nấm mũ độc danh từ

“The children were warned not to touch the toadstools in the forest.”Trẻ em được cảnh báo không chạm vào nấm mũ độc trong rừng.

Biến thể từ toadstools số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toadstool

/'toudstu:l/

danh từ

  • nấm mũ độc
Định nghĩa tiếng Anh

n. common name for an inedible or poisonous agaric (contrasting with the edible mushroom)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...