toadstool
/'toudstu:l/ phổ biến #35057
“toadstools” là số nhiều của toadstool — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nấm mũ độc
danh từ
“The children were warned not to touch the toadstools in the forest.”Trẻ em được cảnh báo không chạm vào nấm mũ độc trong rừng.
Biến thể từ
toadstools số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toadstool
/'toudstu:l/
danh từ
- nấm mũ độc
Định nghĩa tiếng Anh
n. common name for an inedible or poisonous agaric (contrasting with the edible mushroom)