Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toast-rack

“toast-racks” là số nhiều của toast-rack — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ toast-racks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toast-rack

//

* danh từ
  • cái giá để đựng các lát bánh mì nướng tại bàn ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...