tobacco-box
/tə'bækoubɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tobacco-box
/tə'bækoubɔks/
danh từ
- hộp đựng thuốc lá
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...