Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tobacco-cutter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tobacco-cutter

//

* danh từ
  • người thái thuốc lá
  • máy thái thuốc lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...