Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tobacco-pouch

/tə'bækoupautʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tobacco-pouch

/tə'bækoupautʃ/

danh từ

  • túi đựng thuốc lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...