Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tobacconist

/tə'bækənist/ phổ biến #39826
Biến thể từ tobacconists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tobacconist

/tə'bækənist/

danh từ

  • người bán thuốc lá
  • người buôn thuốc lá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a retail dealer in tobacco and tobacco-related articles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...