toddle
/'tɔdl/ IELTS phổ biến #26245
Biến thể từ
toddling hiện tại phân từ
toddled quá khứ
toddles ngôi 3 số ít
toddles số nhiều
toddled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toddle
/'tɔdl/
danh từ
- sự đi chập chững, sự đi không vững
- (thông tục) sự đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp
nội động từ
- đi chậm chững
- (thông tục) đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp
Định nghĩa tiếng Anh
v. walk unsteadily