Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toddle

/'tɔdl/ IELTS phổ biến #26245
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toddle

/'tɔdl/

danh từ

  • sự đi chập chững, sự đi không vững
  • (thông tục) sự đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp

nội động từ

  • đi chậm chững
  • (thông tục) đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp
Định nghĩa tiếng Anh

v. walk unsteadily

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...