toddler
/'tɔdlə/ Collins ★ phổ biến #5916
“toddlers” là số nhiều của toddler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trẻ mới biết đi
danh từ
“The toddler was learning to walk.”Đứa trẻ mới biết đi đang học đi.
Biến thể từ
toddlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toddler
/'tɔdlə/
danh từ
- đứa bé đi chập chững
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young child