Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toffee

/'tɔfi/ phổ biến #26525

“toffees” là số nhiều của toffee — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ toffees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toffee

/'tɔfi/

danh từ

  • kẹo bơ cứng

thành ngữ

  1. not for toffee
    • (thông tục) không một tí nào, hoàn toàn không
      • he can't sing for toffee: nó không biết hát tí nào
Định nghĩa tiếng Anh

n caramelized sugar cooled in thin sheets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...