toff
/tɔf/ phổ biến #43177
“toffs” là số nhiều của toff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toff
/tɔf/
danh từ
- (từ lóng) người quý phái, người thượng lưu; người ăn mặc lịch sự
ngoại động từ
- (từ lóng) to toff oneself up (out) làm dáng, diện
Định nghĩa tiếng Anh
n. informal term for an upper-class or wealthy person