Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toft

/tɔft/

“tofts” là số nhiều của toft — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tofts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toft

/tɔft/

danh từ

  • trại ấp
  • đất (dùng làm) trại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A knoll or hill. n. A grove of trees; also, a plain. n. A place where a messuage has once stood; the site of a burnt or decayed house.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...