Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toga

/'tougə/ phổ biến #25467

“togas” là số nhiều của toga — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ togas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toga

/'tougə/

danh từ

  • áo dài (của người La mã xưa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a one-piece cloak worn by men in ancient Rome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...