Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toiling

/'tɔiliɳ/ phổ biến #27836
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toiling

/'tɔiliɳ/

danh từ

  • sự lao động; sự làm việc vất vả, sự cực nhọc, sự khó nhọc
Định nghĩa tiếng Anh

v work hard s doing arduous or unpleasant work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...