Từ điển Anh–Việt

111.883 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toll-free

/təul fri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toll-free

//

* tính từ
  • (được) miễn thuế
  • không phải trả tiền; không mất tiền; cho không
Định nghĩa tiếng Anh

a having no toll levied for its use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...