Từ điển Anh–Việt

111.883 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toll-house

/'təʊlh'aʊs/
Biến thể từ toll-houses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toll-house

//

* danh từ
  • chỗ nộp thuế; phòng thuế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...