Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tollbooth

/'tɔlbu:θ/ phổ biến #29746
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tollbooth

/'tɔlbu:θ/

danh từ

  • (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhà tù, nhà giam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a booth at a tollgate where the toll collector collects tolls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...