Từ điển Anh–Việt

111.883 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tolly

/'tɔli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tolly

/'tɔli/

danh từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) cây nến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...