Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tomboys” là số nhiều của tomboy — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22383

tomboy

/'tɔmbɔi/

danh từ

  • cô gái tinh nghịch (như con trai)
Biến thể từ tomboys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a girl who behaves in a boyish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...