Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tome

/toum/ Collins ★ phổ biến #15196

“tomes” là số nhiều của tome — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tomes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tome

/toum/

danh từ

  • quyển, tập
    • a dictionary in two tomes: một quyển từ điển gồm hai tập
Định nghĩa tiếng Anh

n. a (usually) large and scholarly book

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...