Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tone-deaf

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tone-deaf

//

* tính từ
  • không có khả năng phân biệt chính xác các nốt nhạc khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. unable to appreciate music

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...