Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tone-deaf

//

* tính từ
  • không có khả năng phân biệt chính xác các nốt nhạc khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. unable to appreciate music

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...