Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37373

toneless

/'tounlis/

tính từ

  • không có giọng
  • không có màu sắc
  • không có thần sắc, buồn tẻ, không sinh khí; yếu
    • a toneless voice: giọng yếu đuối, giọng buồn
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in tone or expression

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...