toneless
/'tounlis/
tính từ
- không có giọng
- không có màu sắc
- không có thần sắc, buồn tẻ, không sinh khí; yếu
- a toneless voice: giọng yếu đuối, giọng buồn
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking in tone or expression
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. lacking in tone or expression
Đang tải...