Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tonga

/'tɔɳgə/

“tongas” là số nhiều của tonga — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tongas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tonga

/'tɔɳgə/

danh từ

  • (Anh-Ân) xe ngựa hai bánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a monarchy on a Polynesian archipelago in the South Pacific; achieved independence from the United Kingdom in 1970 n. the language of the Tongan people of south central Africa (Zambia and Rhodesia)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...