Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tonk

/tɔnk/

“tonking” là hiện tại phân từ của tonk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tonk

/tɔnk/

ngoại động từ

  • (từ lóng) đánh thắng dễ dàng (người nào)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...