tonne
/tʌn/ Oxford 3000Collins ★★
“tonnes” là số nhiều của tonne — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đơn vị đo khối lượng bằng 1.000 kg
danh từ
“The truck can carry up to ten tonnes of goods.”Chiếc xe tải có thể chở tối đa mười tấn hàng.
Biến thể từ
tonnes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tonne
//
* danh từtn tấn (1000 kg)
Định nghĩa tiếng Anh
n a unit of weight equivalent to 1000 kilograms