tonsil
/'tɔnsl/ phổ biến #21935
“tonsils” là số nhiều của tonsil — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tonsil
/'tɔnsl/
danh từ
- (giải phẫu) hạch hạnh nhân, amiđan
Định nghĩa tiếng Anh
n. either of two masses of lymphatic tissue one on each side of the oral pharynx