tonsured
Biến thể từ
tonsured quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tonsured
//
* tính từ- đã cạo đầu (giáo sĩ)
- (nghĩa bóng) hói; hói đầu; hói trán
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a bald spot either shaved or natural