Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tonsured

//

* tính từ
  • đã cạo đầu (giáo sĩ)
  • (nghĩa bóng) hói; hói đầu; hói trán
Biến thể từ tonsured quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a bald spot either shaved or natural

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...