Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34791

tooling

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) sự gia công bằng máy
  • việc trang bị dụng cụ máy móc
  • sự hiệu chỉnh (máy công cụ)
  • sự giập hình trang trí (vào gáy sách)
Định nghĩa tiếng Anh

v drive\nv ride in a car with no particular goal and just for the pleasure of it\nv furnish with tools\nv work with a tool

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...