Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29180

toolkit

//

  • bộ công cụ, bộ chương trình tiện ích cho một loạt công việc gì đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...