Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“toolkits” là số nhiều của toolkit — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29180

toolkit

//

  • bộ công cụ, bộ chương trình tiện ích cho một loạt công việc gì đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...