Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toolkit

/ˈtuːl.kɪt/ phổ biến #29180

“toolkits” là số nhiều của toolkit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ công cụ danh từ

“The toolkit contains everything you need for the project.”Bộ công cụ chứa mọi thứ bạn cần cho dự án.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toolkit

//

  • bộ công cụ, bộ chương trình tiện ích cho một loạt công việc gì đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...