Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14165

toothpaste

//

* danh từ
  • thuốc đánh răng, kem đánh răng
Biến thể từ toothpastes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dentifrice in the form of a paste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...