Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toothpaste

/'tu:θpeist/ Collins ★ phổ biến #14165

“toothpastes” là số nhiều của toothpaste — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kem đánh răng danh từ

“Can you pass me the toothpaste?”Bạn có thể đưa cho tôi kem đánh răng không?

Biến thể từ toothpastes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toothpaste

//

* danh từ
  • thuốc đánh răng, kem đánh răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dentifrice in the form of a paste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...