top hat
/'tɔp'hæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
top hat
/'tɔp'hæt/
danh từ
- mũ chóp cao
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...