Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

top-dress

/'tɔp'dres/

ngoại động từ

  • rải phân (lên mặt ruộng)
  • rải đá (lên mặt đường)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To apply a surface dressing of manureto,as land.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...