Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topcoat

/ˈtɒpˌkoʊt/

“topcoats” là số nhiều của topcoat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo khoác ngoài danh từ

“He wore a stylish topcoat over his suit.”Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài thời trang bên ngoài bộ vest.

Biến thể từ topcoats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • áo khoác ngoài
    • topcoat of paint: lớp sơn phủ bên ngoài
  • lớp sơn phủ bên ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...