Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toper

/'toupə/

“topers” là số nhiều của toper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ topers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toper

/'toupə/

danh từ

  • người nghiện rượu nặng
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who drinks alcoholic beverages (especially to excess)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...