Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tope

/toup/

“topes” là ngôi 3 số ít của tope — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tope

/toup/

danh từ

  • (động vật học) cá mập xám

danh từ

  • (Ân) khóm xoài

nội động từ

  • nốc rượu; nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n a dome-shaped shrine erected by Buddhists v drink excessive amounts of alcohol; be an alcoholic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...